Anh - Việt
cánh thành
Tính từ
cánh thành (Tính từ)
Nghĩa 01 · cuối cùng cũng thành công
终于成功
cuối cùng cũng thành công
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cánh thành
终于成功
cuối cùng cũng thành công
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa