cánh
cánh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bộ phận ở hai bên thân của chim, dơi, côn trùng hoặc máy bay, giúp chúng bay.
鸟、蝙蝠、昆虫或飞机两侧帮助飞行的部分。
Bộ phận ở hai bên thân của chim, dơi, côn trùng hoặc máy bay, giúp chúng bay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bộ phận mỏng, thường có màu, tạo thành hoa.
花朵中通常有颜色的薄片状部分。
Bộ phận mỏng, thường có màu, tạo thành hoa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bộ phận dẹt của đồ vật, có thể mở, đóng hoặc quay quanh một trục.
物体上可开合或绕轴转动的扁平部分。
Bộ phận dẹt của đồ vật, có thể mở, đóng hoặc quay quanh một trục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Phần của tòa nhà hoặc công trình nhô ra từ phần chính.
从建筑主体向外延伸的部分。
Phần của tòa nhà hoặc công trình nhô ra từ phần chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Khoảng đất rộng trải ra theo một hướng.
向一方延伸的大片土地。
Khoảng đất rộng trải ra theo một hướng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 06 · Bộ phận hoặc phe trong một tổ chức, thường khác nhau về quan điểm hoặc vị trí.
组织中因立场或观点不同而形成的一派。
Bộ phận hoặc phe trong một tổ chức, thường khác nhau về quan điểm hoặc vị trí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 07 · Nhóm người có chung đặc điểm hoặc hoạt động, thường dùng trong cách nói thân mật.
具有共同特点或活动的一群人,常用于口语。
Nhóm người có chung đặc điểm hoặc hoạt động, thường dùng trong cách nói thân mật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cánh (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
鸟的翅膀 cánh chim | 鸟起飞时展开了翅膀。 Cánh chim dang rộng khi nó bay lên. |
飞机机翼 cánh máy bay | 坐在飞机机翼附近的乘客可以看到发动机。 Hành khách ngồi gần cánh máy bay có thể nhìn thấy động cơ. |
花瓣 cánh hoa | 一片花瓣落在桌子上。 Một cánh hoa rơi xuống mặt bàn. |
男人们 cánh đàn ông | 家里的男人们正在准备食物。 Cánh đàn ông trong nhà đang chuẩn bị đồ ăn. |
门扇 cánh cửa | 他轻轻地关上了门。 Anh ấy khép nhẹ cánh cửa lại. |