Anh - Việt

Bản dịch của từ Cánh trong tiếng Trung

cánh

Danh từ

cánh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bộ phận ở hai bên thân của chim, dơi, côn trùng hoặc máy bay, giúp chúng bay.

鸟、蝙蝠、昆虫或飞机两侧帮助飞行的部分。

Bộ phận ở hai bên thân của chim, dơi, côn trùng hoặc máy bay, giúp chúng bay.

Ví dụ
那只鸟张开翅膀,飞过了篱笆。【】Con chim dang rộng cánh rồi bay khỏi hàng rào.
从窗户可以看到飞机的机翼。【】Từ cửa sổ, chúng tôi có thể thấy cánh máy bay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bộ phận mỏng, thường có màu, tạo thành hoa.

花朵中通常有颜色的薄片状部分。

Bộ phận mỏng, thường có màu, tạo thành hoa.

Ví dụ
这朵花的每一片花瓣都是黄色的。【】Mỗi cánh của bông hoa này đều có màu vàng.
风把花瓣吹到了地上。【】Gió làm những cánh hoa rơi xuống đất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Bộ phận dẹt của đồ vật, có thể mở, đóng hoặc quay quanh một trục.

物体上可开合或绕轴转动的扁平部分。

Bộ phận dẹt của đồ vật, có thể mở, đóng hoặc quay quanh một trục.

Ví dụ
左边的柜门卡住了,打不开。【】Cánh tủ bên trái bị kẹt nên không mở được.
吊扇的一片扇叶断了。【】Một cánh quạt của chiếc quạt trần bị gãy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Phần của tòa nhà hoặc công trình nhô ra từ phần chính.

从建筑主体向外延伸的部分。

Phần của tòa nhà hoặc công trình nhô ra từ phần chính.

Ví dụ
我们的教室在学校的东翼。【】Lớp học của chúng tôi ở cánh phía đông của trường.
医院为儿童新建了一座附楼。【】Bệnh viện xây thêm một cánh mới cho trẻ em.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Khoảng đất rộng trải ra theo một hướng.

向一方延伸的大片土地。

Khoảng đất rộng trải ra theo một hướng.

Ví dụ
一大片绿色稻田展现在我们面前。【】Một cánh đồng lúa xanh trải dài trước mặt chúng tôi.
他们步行穿过一大片森林。【】Họ đi bộ qua một cánh rừng rộng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 06 · Bộ phận hoặc phe trong một tổ chức, thường khác nhau về quan điểm hoặc vị trí.

组织中因立场或观点不同而形成的一派。

Bộ phận hoặc phe trong một tổ chức, thường khác nhau về quan điểm hoặc vị trí.

Ví dụ
该党的左翼反对这项计划。【】Cánh trái của đảng phản đối kế hoạch này.
组织中的两个派别有不同的看法。【】Hai cánh trong tổ chức có ý kiến khác nhau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 07 · Nhóm người có chung đặc điểm hoặc hoạt động, thường dùng trong cách nói thân mật.

具有共同特点或活动的一群人,常用于口语。

Nhóm người có chung đặc điểm hoặc hoạt động, thường dùng trong cách nói thân mật.

Ví dụ
我们这些学生常在这家餐馆吃饭。【】Cánh sinh viên chúng tôi thường ăn ở quán này.
那一群建筑师很有影响力。【】Cánh kiến trúc sư đó rất có ảnh hưởng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cánh (Noun)

cánh + Danh từcánh + Giới từcánh + Tính từ
Kết hợp từ của cánh
Collocation
Ví dụ

鸟的翅膀

cánh chim

鸟起飞时展开了翅膀。

Cánh chim dang rộng khi nó bay lên.

飞机机翼

cánh máy bay

坐在飞机机翼附近的乘客可以看到发动机。

Hành khách ngồi gần cánh máy bay có thể nhìn thấy động cơ.

花瓣

cánh hoa

一片花瓣落在桌子上。

Một cánh hoa rơi xuống mặt bàn.

男人们

cánh đàn ông

家里的男人们正在准备食物。

Cánh đàn ông trong nhà đang chuẩn bị đồ ăn.

门扇

cánh cửa

他轻轻地关上了门。

Anh ấy khép nhẹ cánh cửa lại.

Video ngữ cảnh