Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảnh tình trong tiếng Trung

cảnh tình

Danh từ

cảnh tình (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tình hình cuộc sống của một người trong một thời kỳ nhất định.

一段时期内的生活状况或处境。

Tình hình cuộc sống của một người trong một thời kỳ nhất định.

Ví dụ
找到工作后,他的生活状况好了很多。【】Sau khi tìm được việc làm, cảnh tình của anh ấy đã khá hơn nhiều.
她跟我讲了她家庭的困难处境。【】Cô ấy kể cho tôi nghe về cảnh tình khó khăn của gia đình mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảnh tình (Noun)

cảnh tình + Danh từcảnh tình + Tính từĐộng từ + cảnh tình
Kết hợp từ của cảnh tình
Collocation
Ví dụ

家庭状况

cảnh tình gia đình

在做决定之前,我们了解了每个学生的家庭状况。

Chúng tôi tìm hiểu cảnh tình gia đình của từng học sinh trước khi quyết định.

经济状况

cảnh tình kinh tế

他们家的经济状况日益困难。

Cảnh tình kinh tế của gia đình họ ngày càng khó khăn.

Video ngữ cảnh