Anh - Việt
cánh trả
Danh từ
cánh trả (Danh từ)
Nghĩa 01 · màu xanh biếc và óng ánh như màu lông trên cánh chim trả
孔雀蓝
màu xanh biếc và óng ánh như màu lông trên cánh chim trả
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cánh trả
孔雀蓝
màu xanh biếc và óng ánh như màu lông trên cánh chim trả
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa