Anh - Việt
cảnh trí
Danh từ
cảnh trí (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cảnh thiên nhiên được sắp đặt hài hòa, dễ chịu để ngắm nhìn.
自然景物布置优美、令人愉悦的景象。
Cảnh thiên nhiên được sắp đặt hài hòa, dễ chịu để ngắm nhìn.
Ví dụ
游客很喜欢秋天大叻的风景。【】Du khách rất thích cảnh trí ở Đà Lạt vào mùa thu.
我拍下海边的美丽风景,发给朋友们看。【】Tôi chụp ảnh lại cảnh trí bên bờ biển để gửi cho bạn bè.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảnh trí (Noun)
cảnh trí + Danh từcảnh trí + Tính từĐộng từ + cảnh trí
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自然风景 cảnh trí thiên nhiên | 从山顶望去,游客可以欣赏山谷里令人惊叹的自然风景。 Từ đỉnh đồi, du khách có thể ngắm cảnh trí thiên nhiên tuyệt đẹp của thung lũng. |
城市景观 cảnh trí đô thị | 天台上夜景迷人,可以俯瞰城市景观。 Sân thượng tòa nhà cho thấy cảnh trí đô thị về đêm rất ấn tượng. |