Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảnh tượng trong tiếng Trung

cảnh tượng

Danh từ

cảnh tượng (Danh từ)

Nghĩa 01 · cảnh bày ra trước mắt và gây nên những ấn tượng nhất định

眼前景象

cảnh bày ra trước mắt và gây nên những ấn tượng nhất định

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh