Anh - Việt

Bản dịch của từ Cảnh vật trong tiếng Trung

cảnh vật

Danh từ

cảnh vật (Danh từ)

Nghĩa 01 · Những gì nhìn thấy xung quanh, nhất là phong cảnh thiên nhiên.

周围能看到的景物,尤其是自然风景。

Những gì nhìn thấy xung quanh, nhất là phong cảnh thiên nhiên.

Ví dụ
这里的景色宁静而美丽。【】Cảnh vật ở đây yên bình và rất đẹp.
我们停车欣赏路边的景色。【】Chúng tôi dừng xe để ngắm cảnh vật ven đường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cảnh vật (Noun)

cảnh vật + Tính từcảnh vật + Động từĐộng từ + cảnh vật
Kết hợp từ của cảnh vật
Collocation
Ví dụ

自然景色

cảnh vật thiên nhiên

游客来这里欣赏自然景色。

Du khách đến đây để chiêm ngưỡng cảnh vật thiên nhiên.

熟悉的环境

cảnh vật quen thuộc

离家多年后,她想念家乡熟悉的环境。

Sau nhiều năm xa nhà, cô nhớ cảnh vật quen thuộc của quê hương.

周围的景色

cảnh vật xung quanh

村庄周围的景色仍然很宁静。

Cảnh vật xung quanh ngôi làng vẫn rất yên bình.

宁静的景色

cảnh vật yên bình

宁静的景色让我感到放松。

Cảnh vật yên bình khiến tôi cảm thấy thư giãn.

Video ngữ cảnh