Anh - Việt
cảnh vừa
Danh từ
cảnh vừa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Góc quay ở khoảng cách vừa phải, thường thấy người từ thắt lưng trở lên.
一种镜头景别,拍摄人物腰部以上的画面。
Góc quay ở khoảng cách vừa phải, thường thấy người từ thắt lưng trở lên.
Ví dụ
导演用中景来展示角色的表情。【】Đạo diễn dùng cảnh vừa để cho thấy biểu cảm của nhân vật.
在中景镜头里,她正和朋友们微笑。【】Trong cảnh vừa, cô ấy đang cười với bạn bè.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảnh vừa (Noun)
cảnh vừa + Danh từcảnh vừa + Tính từĐộng từ + cảnh vừa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
中景和特写 cảnh vừa và cận cảnh | 影片交替使用中景和特写镜头来营造节奏感。 Bộ phim xen kẽ cảnh vừa và cận cảnh để tạo nhịp điệu. |