Anh - Việt
cảnh xa
Danh từ
cảnh xa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cảnh vật nhìn thấy ở nơi xa.
从高处或远方看到的景色。
Cảnh vật nhìn thấy ở nơi xa.
Ví dụ
从山顶望去,远处的景色非常美。【】Từ đỉnh núi, chúng tôi ngắm cảnh xa rất đẹp.
客厅的窗户望出去是一片宁静的远景。【】Cửa sổ phòng khách mở ra cảnh xa yên bình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cảnh xa (Noun)
cảnh xa + Tính từĐộng từ + cảnh xa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
壮丽的远景 cảnh xa hùng vĩ | 山口可以俯瞰整个山脉的壮丽景色。 Đỉnh đèo mang đến cảnh xa hùng vĩ của cả dãy núi. |
朦胧的远景 cảnh xa mờ | 晨雾笼罩,只能看到地平线附近朦胧的远景。 Sương sớm phủ kín, chỉ còn thấy cảnh xa mờ phía chân trời. |