Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao áp trong tiếng Trung

cao áp

Tính từ

cao áp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có điện áp lớn, thường trên 1000 volt, dùng để truyền tải điện năng đi xa.

高电压的,高压的

Có điện áp lớn, thường trên 1000 volt, dùng để truyền tải điện năng đi xa.

Ví dụ
这条高压线把电输送到许多省份。【】Đường dây cao áp này truyền điện đến nhiều tỉnh.
小心,这个区域有高压设备。【】Cẩn thận, khu vực này có thiết bị cao áp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thuộc về khí áp cao trong khí tượng, thường mang lại thời tiết khô ráo, ổn định.

高气压的

Thuộc về khí áp cao trong khí tượng, thường mang lại thời tiết khô ráo, ổn định.

Ví dụ
今天阳光明媚,是因为有高压系统。【】Hôm nay trời nắng đẹp vì có khối không khí cao áp.
高压区通常带来稳定的天气和少雨。【】Vùng cao áp thường mang lại thời tiết ổn định và ít mưa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cao áp (Adjective)

Danh từ + cao áp
Kết hợp từ của cao áp
Collocation
Ví dụ

高压线路

đường dây cao áp

风暴过后,工人正在修理高压线路。

Công nhân đang sửa chữa đường dây cao áp sau cơn bão.

高压输电线路

đường truyền cao áp

高压输电线路穿过山区,因此维护非常困难。

Đường truyền cao áp xuyên qua vùng núi nên việc bảo trì rất khó khăn.

高压电网

lưới điện cao áp

国家高压电网经过升级,以减少输电过程中的损耗。

Lưới điện cao áp quốc gia đã được nâng cấp để giảm tổn thất khi truyền tải.

高压电缆

dây cáp cao áp

为了安全,高压电缆被埋在道路下方。

Dây cáp cao áp được chôn ngầm dưới đường để đảm bảo an toàn.

高压系统

hệ thống cao áp

高压系统正向东移动,带来干燥晴朗的天气。

Hệ thống cao áp đang di chuyển về phía đông, mang lại thời tiết nắng ráo.

Video ngữ cảnh