Anh - Việt

Bản dịch của từ Cáo bạch trong tiếng Trung

cáo bạch

Động từ

cáo bạch (Động từ)

Nghĩa 01 · Báo cho mọi người biết rõ ràng một điều gì đó.

向大家明确、公开地告知某事。

Báo cho mọi người biết rõ ràng một điều gì đó.

Ví dụ
组织者向所有人宣布了新的日程。【】Ban tổ chức đã cáo bạch lịch trình mới cho mọi người.
他在媒体面前明确表明了自己的立场。【】Ông ấy cáo bạch rõ ràng lập trường của mình trước báo chí.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cáo bạch (Verb)

Trạng từ + cáo bạchcáo bạch + Danh từ
Kết hợp từ của cáo bạch
Collocation
Ví dụ

公开宣布

cáo bạch công khai

管理层公开宣布了新计划。

Ban lãnh đạo đã cáo bạch công khai kế hoạch mới.

Video ngữ cảnh