Anh - Việt
cáo bệnh
Động từ
cáo bệnh (Động từ)
Nghĩa 01 · Lấy cớ đau ốm để không đi làm hoặc không tham gia việc gì.
假装生病,借口身体不适而不去做事。
Lấy cớ đau ốm để không đi làm hoặc không tham gia việc gì.
Ví dụ
他今天谎称生病不去上班。【】Anh ấy cáo bệnh để nghỉ làm hôm nay.
她借口生病不去参加早上的会议。【】Cô ấy cáo bệnh để không phải đi họp buổi sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cáo bệnh (Verb)
cáo bệnh + Động từĐộng từ + cáo bệnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
请病假 cáo bệnh nghỉ làm | 他今天早上因为累得不行而请了病假。 Sáng nay anh ấy cáo bệnh nghỉ làm vì mệt quá. |
装病逃课 cáo bệnh nghỉ học | 他装病逃课去和朋友玩。 Nó cáo bệnh nghỉ học để đi chơi với bạn. |
装病不上班 cáo bệnh trốn việc | 他装病不上班,去看足球比赛。 Anh ta cáo bệnh trốn việc để đi xem bóng đá. |