Anh - Việt

Bản dịch của từ Cáo cấp trong tiếng Trung

cáo cấp

Động từ

cáo cấp (Động từ)

Nghĩa 01 · báo ngay việc nguy cấp

立即报告紧急情况

báo ngay việc nguy cấp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh