Anh - Việt
cào cấu
Động từ
cào cấu (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng móng tay hoặc móng vuốt cào và cấu vào người hoặc vật khác.
用指甲或爪子抓、挠。
Dùng móng tay hoặc móng vuốt cào và cấu vào người hoặc vật khác.
Ví dụ
我抱它的时候,猫抓伤了我的胳膊。【】Con mèo cào cấu tay tôi khi tôi bế nó.
别去抓她的脸,好好说话。【】Đừng cào cấu mặt bạn ấy, hãy nói chuyện bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cào cấu (Verb)
Từ đi kèm + cào cấucào cấu + Danh từcào cấu + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被抓伤 bị cào cấu | 她救猫时手臂被抓伤了。 Tay cô ấy bị cào cấu khi cứu con mèo. |