Anh - Việt
cao công
Tính từ
cao công (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có mức tiền công cao hơn so với nơi khác.
报酬比其他地方高的。
Có mức tiền công cao hơn so với nơi khác.
Ví dụ
他在城市里找到了一份薪水很高的工作。【】Anh ấy tìm được một công việc cao công ở thành phố.
这是公司里报酬最高的行业。【】Đây là ngành cao công nhất trong công ty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao công (Adjective)
Danh từ + cao côngĐộng từ + cao công
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
高薪工作 công việc cao công | 他在新加坡找到了一份高薪工作。 Anh ấy tìm được một công việc cao công ở Singapore. |
高薪职业 nghề cao công | 这是一个高薪职业,但需要很高的专业技能。 Đây là một nghề cao công nhưng đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. |
高薪行业 ngành cao công | 一个高薪行业吸引了许多应届毕业生。 Một ngành cao công thu hút nhiều sinh viên mới ra trường. |