Anh - Việt

Bản dịch của từ Cáo cùng trong tiếng Trung

cáo cùng

Động từ

cáo cùng (Động từ)

Nghĩa 01 · nhà buôn tuyên bố vỡ nợ, phá sản

宣告破产

nhà buôn tuyên bố vỡ nợ, phá sản

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh