Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao danh trong tiếng Trung

cao danh

Danh từ

cao danh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Danh tiếng lớn, được nhiều người biết đến và kính trọng.

很大的名声和声望。

Danh tiếng lớn, được nhiều người biết đến và kính trọng.

Ví dụ
她的盛名已经传到家乡以外。【】Cao danh của bà đã vượt ra ngoài quê hương.
他在学术界很有声望。【】Ông ấy có cao danh trong giới nghiên cứu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cao danh (Noun)

Danh từ + cao danhcao danh + Từ đi kèmĐộng từ + cao danh
Kết hợp từ của cao danh
Collocation
Ví dụ

享有盛名的人

người có cao danh

她被视为医学界享有盛名的人。

Bà được xem là người có cao danh trong ngành y.

Video ngữ cảnh