Anh - Việt
cao dày
Danh từTính từ
cao dày (Danh từ)
Nghĩa 01 · đấng thiêng liêng; trời đất
神圣
đấng thiêng liêng; trời đất
Ví dụ
你相信天高地厚的力量吗?【】Bạn có tin vào sức mạnh của cao dày không?
天高地厚是我们文化的根本。【】Cao dày là gốc rễ của văn hóa chúng ta.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cao dày (Tính từ)
Nghĩa 01 · lớn lao như trời đất
壮丽而广阔,如天地般;宏伟而令人敬畏
lớn lao như trời đất
Ví dụ
这座山峰看起来非常雄伟壮观。【】Ngọn núi trông rất cao dày và hùng vĩ.
他的梦想并不崇高,而是很平凡。【】Ước mơ của anh ấy không cao dày mà rất bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa