Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao đẹp trong tiếng Trung

cao đẹp

Tính từ

cao đẹp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có phẩm chất đáng quý, tốt đẹp và đáng trân trọng về mặt đạo đức hoặc tinh thần.

高尚而美好,品德或精神上值得敬重。

Có phẩm chất đáng quý, tốt đẹp và đáng trân trọng về mặt đạo đức hoặc tinh thần.

Ví dụ
他心地高尚,总是乐于帮助别人。【】Anh ấy có một tâm hồn cao đẹp và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
那是一个令人钦佩的崇高行为。【】Đó là một hành động cao đẹp mà ai cũng ngưỡng mộ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cao đẹp (Adjective)

Danh từ + cao đẹp
Kết hợp từ của cao đẹp
Collocation
Ví dụ

崇高的理想

lý tưởng cao đẹp

他遵循年轻时的崇高理想生活。

Ông ấy sống theo lý tưởng cao đẹp của tuổi trẻ.

高尚的心灵

tâm hồn cao đẹp

她是一个心地高尚的人,总是乐于帮助别人。

Cô ấy là người có tâm hồn cao đẹp, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.

高尚的行为

hành động cao đẹp

他高尚的行为挽救了许多人的生命。

Hành động cao đẹp của anh ấy đã cứu sống nhiều người.

崇高的目标

mục đích cao đẹp

他们为了崇高的目标加入了这场运动。

Họ tham gia phong trào này vì một mục đích cao đẹp.

美好的友谊

tình bạn cao đẹp

他们美好的友谊持续了多年。

Tình bạn cao đẹp của hai người kéo dài suốt nhiều năm.

Video ngữ cảnh