Anh - Việt
cao điểm
Danh từ
cao điểm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mức cao nhất hoặc thời điểm đỉnh điểm của một sự việc, tình hình hay hoạt động nào đó.
事物发展或变化所达到的最高点。
Mức cao nhất hoặc thời điểm đỉnh điểm của một sự việc, tình hình hay hoạt động nào đó.
Ví dụ
节假日期间销售额达到了顶峰。【】Doanh số bán hàng đã lên tới cao điểm vào mùa lễ.
今年夏天气温已经升至新高点。【】Năm nay, nhiệt độ mùa hè đang lên tới cao điểm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khoảng thời gian mà lượng người đông nhất, khi giao thông, nhu cầu hay việc sử dụng dịch vụ đạt mức cao nhất.
人流、车流或需求最集中、最多的时段。
Khoảng thời gian mà lượng người đông nhất, khi giao thông, nhu cầu hay việc sử dụng dịch vụ đạt mức cao nhất.
Ví dụ
我通常会避开高峰时段开车。【】Tôi thường tránh đi đường vào giờ cao điểm.
这家咖啡馆早上高峰期非常繁忙。【】Quán cà phê này rất đông khách vào giờ cao điểm buổi sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao điểm (Noun)
Danh từ + cao điểmcao điểm + Danh từĐộng từ + cao điểm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
高峰时段 giờ cao điểm | 避免在高峰时段开车,以免遇上堵车。 Tránh đi xe vào giờ cao điểm để không bị kẹt xe. |
旺季 mùa cao điểm | 旺季期间机票价格大幅上涨。 Giá vé máy bay tăng mạnh trong mùa cao điểm. |
高峰需求 nhu cầu cao điểm | 公司雇用额外员工以满足高峰需求。 Công ty phải thuê thêm nhân viên để đáp ứng nhu cầu cao điểm. |
高峰车流量 lưu lượng cao điểm | 高速公路在车流高峰期经常拥堵。 Đường cao tốc thường ùn ứ trong lưu lượng cao điểm. |