Anh - Việt
cao giá
Tính từ
cao giá (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có giá cao, đắt tiền hơn mức bình thường.
价格高,昂贵。
Có giá cao, đắt tiền hơn mức bình thường.
Ví dụ
这辆车和其他车相比相当昂贵。【】Chiếc xe này khá cao giá so với mặt bằng chung.
进口商品通常比本地商品更贵。【】Hàng nhập khẩu thường cao giá hơn hàng nội địa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có giá trị lớn, được nhiều người đánh giá cao.
价值高,受到高度重视。
Có giá trị lớn, được nhiều người đánh giá cao.
Ví dụ
这幅古画是收藏中非常珍贵的作品。【】Bức tranh cổ này là món đồ cao giá trong bộ sưu tập.
这项技能很受雇主重视。【】Kỹ năng đó rất cao giá với nhà tuyển dụng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao giá (Adjective)
Danh từ + cao giá
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
昂贵的物品 món đồ cao giá | 他买了几件昂贵的物品用来展示。 Anh ấy mua vài món đồ cao giá để trưng bày. |
高价商品 hàng hóa cao giá | 这家店专卖高价商品。 Cửa hàng này chuyên bán hàng hóa cao giá. |
昂贵的汽车 chiếc xe cao giá | 他虽然收入不高,却仍开一辆昂贵的汽车。 Anh ấy vẫn lái chiếc xe cao giá dù thu nhập không cao. |
珍贵的古董 cổ vật cao giá | 博物馆展出了许多珍贵的古董。 Bảo tàng trưng bày nhiều cổ vật cao giá. |
高端服务 dịch vụ cao giá | 这家酒店为VIP客人提供高端服务。 Khách sạn này cung cấp dịch vụ cao giá cho khách VIP. |