Anh - Việt
cáo già
Tính từ
cáo già (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất tinh ranh, lọc lõi và thường dùng mánh khóe để đạt mục đích.
非常狡猾,常用手段达到目的。
Rất tinh ranh, lọc lõi và thường dùng mánh khóe để đạt mục đích.
Ví dụ
他是个狡猾的商人。【】Ông ta là một thương nhân cáo già.
别相信那个狡猾的男人。【】Đừng tin lời tên cáo già đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cáo già (Adjective)
Danh từ + cáo giàcáo già + Giới từcáo già + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一只老狐狸 một tên cáo già | 别相信他;他是一只老狐狸。 Đừng tin hắn; hắn là một tên cáo già. |
一个狡猾的人 một kẻ cáo già | 大家都知道他是一个狡猾的人。 Mọi người đều biết ông ta là một kẻ cáo già. |