Anh - Việt
cao hổ cốt
Danh từ
cao hổ cốt (Danh từ)
Nghĩa 01 · cao nấu bằng xương hổ
虎骨膏
cao nấu bằng xương hổ
Ví dụ
奶奶在2024年村节上展示虎骨胶。【】Bà tôi trưng bày cao hổ cốt tại lễ hội làng năm 2024.
社区不应把虎骨胶宣传成药物。【】Cộng đồng không nên quảng bá cao hổ cốt như thuốc chữa bệnh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa