Anh - Việt
cáo hồi
Động từ
cáo hồi (Động từ)
Nghĩa 01 · (từ cũ) xin nghỉ việc để về nhà
请假回家
(từ cũ) xin nghỉ việc để về nhà
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cáo hồi
请假回家
(từ cũ) xin nghỉ việc để về nhà
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa