Anh - Việt
cao hứng
Tính từ
cao hứng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tâm trạng vui vẻ, phấn khởi và rất hứng thú với việc đang diễn ra.
情绪高涨,兴致很浓。
Có tâm trạng vui vẻ, phấn khởi và rất hứng thú với việc đang diễn ra.
Ví dụ
听到我们队获胜的消息,大家都兴高采烈。【】Nghe tin đội nhà thắng, cả nhóm ai cũng cao hứng.
他兴致勃勃地讲述周末的海边之行。【】Anh ấy cao hứng kể về chuyến đi biển cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bất chợt nổi hứng làm việc gì đó theo ý thích, không có kế hoạch trước.
一时兴起,突然想做某事。
Bất chợt nổi hứng làm việc gì đó theo ý thích, không có kế hoạch trước.
Ví dụ
一时兴起,她邀请全班同学半夜去吃冰淇淋。【】Cao hứng, cô ấy rủ cả lớp đi ăn kem lúc nửa đêm.
看到天气好,我心血来潮,没坐车而是走路回家。【】Thấy trời đẹp, tôi cao hứng đi bộ về nhà thay vì bắt xe.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao hứng (Adjective)
Danh từ + cao hứngTrạng từ + cao hứngcao hứng + Trạng từĐộng từ + cao hứng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
临时起意的旅行 chuyến đi cao hứng | 周末我们临时起意去海边玩了一趟。 Chúng tôi có một chuyến đi cao hứng ra biển vào cuối tuần. |
一时兴起 lúc cao hứng | 他一时兴起买了这辆自行车。 Anh ấy mua chiếc xe đạp này lúc cao hứng. |