Anh - Việt
cao kiềm
Tính từ
cao kiềm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có độ pH cao, chứa nhiều chất kiềm.
碱性高的,含碱量多的。
Có độ pH cao, chứa nhiều chất kiềm.
Ví dụ
这一带的土壤碱性很高,所以很难种水稻。【】Đất ở vùng này rất cao kiềm nên khó trồng lúa.
这个湖的水碱性很强,鱼很难长期存活。【】Nước hồ này cao kiềm, cá khó sống lâu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao kiềm (Adjective)
Danh từ + cao kiềm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
高碱性水 nước cao kiềm | 这个湖的水碱性很高,不适合养淡水鱼。 Hồ này có nước cao kiềm nên không phù hợp để nuôi cá nước ngọt. |
高碱性土壤 đất cao kiềm | 高碱性土壤使植物难以吸收铁和锌。 Đất cao kiềm khiến cây trồng khó hấp thụ sắt và kẽm. |
高碱性环境 môi trường cao kiềm | 这种细菌在高碱性环境中仍能存活。 Loài vi khuẩn này vẫn sống được trong môi trường cao kiềm. |
高碱性溶液 dung dịch cao kiềm | 处理高碱性溶液时应戴手套。 Cần đeo găng tay khi làm việc với dung dịch cao kiềm. |
高碱性清洁剂 chất tẩy rửa cao kiềm | 高碱性清洁剂长时间接触可能导致皮肤灼伤。 Chất tẩy rửa cao kiềm có thể gây bỏng da nếu tiếp xúc lâu. |