Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao kỳ trong tiếng Trung

cao kỳ

Tính từ

cao kỳ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thái độ tự cho mình hơn người và coi thường người khác.

自以为比别人高明,看不起别人。

Có thái độ tự cho mình hơn người và coi thường người khác.

Ví dụ
昨天,兰对同学的态度很傲慢。【】Lan tỏ vẻ cao kỳ với bạn cùng lớp hôm qua.
他跟员工说话的态度很高傲。【】Anh ta nói chuyện rất cao kỳ với nhân viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cao kỳ (Adjective)

cao kỳ + Danh từcao kỳ + Động từ
Kết hợp từ của cao kỳ
Collocation
Ví dụ

傲慢的态度

thái độ cao kỳ

他对同事总是态度傲慢。

Anh ta luôn có thái độ cao kỳ với đồng nghiệp.

傲慢的语气

giọng điệu cao kỳ

她用傲慢的语气和员工说话。

Cô ấy nói chuyện với nhân viên bằng giọng điệu cao kỳ.

傲慢的人

con người cao kỳ

我不喜欢和这样傲慢的人共事。

Tôi không thích làm việc với một con người cao kỳ như vậy.

傲慢的表情

vẻ mặt cao kỳ

她带着傲慢的表情看着我。

Cô ta nhìn tôi với vẻ mặt cao kỳ.

Video ngữ cảnh