Anh - Việt

Bản dịch của từ Cáo lão trong tiếng Trung

cáo lão

Động từ

cáo lão (Động từ)

Nghĩa 01 · từ chức vì tuổi già

因年老辞职

từ chức vì tuổi già

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh