Anh - Việt
cao lên da
Danh từ
cao lên da (Danh từ)
Nghĩa 01 · cao dán vào chỗ nhọt vỡ để chóng lên da
贴在伤口上的药膏
cao dán vào chỗ nhọt vỡ để chóng lên da
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cao lên da
贴在伤口上的药膏
cao dán vào chỗ nhọt vỡ để chóng lên da
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa