Anh - Việt
cao nhã
Tính từ
cao nhã (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ ngoài hoặc phong thái thanh tú, trang nhã và đầy phẩm cách.
外表或举止优雅、高贵而有品位。
Có vẻ ngoài hoặc phong thái thanh tú, trang nhã và đầy phẩm cách.
Ví dụ
她走进房间时举止优雅高贵。【】Bà ấy có phong thái cao nhã khi bước vào phòng.
这座房子的装修十分雅致。【】Ngôi nhà được trang trí rất cao nhã.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao nhã (Adjective)
Danh từ + cao nhã
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
优雅的举止 phong thái cao nhã | 她举止优雅,令人钦佩。 Bà ấy có phong thái cao nhã khiến ai cũng ngưỡng mộ. |
高雅的生活方式 lối sống cao nhã | 他的家庭过着高雅而简朴的生活。 Gia đình ông theo đuổi một lối sống cao nhã và giản dị. |
高雅的品味 thị hiếu cao nhã | 她在挑选家居装饰时品味高雅。 Cô ấy có thị hiếu cao nhã trong việc chọn đồ trang trí. |
优雅的服饰 trang phục cao nhã | 他为颁奖典礼挑选了优雅的服装。 Anh ấy chọn trang phục cao nhã cho buổi lễ trao giải. |
优雅的举止 cử chỉ cao nhã | 这位老师举止优雅,学生们都很敬爱她。 Cô giáo có cử chỉ cao nhã nên học sinh rất quý mến. |