Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao nhòng trong tiếng Trung

cao nhòng

Tính từ

cao nhòng (Tính từ)

Nghĩa 01 · như cao lêu nghêu

瘦高而笨拙

như cao lêu nghêu

Ví dụ
Nam 很高瘦,但篮球打得很好。【】Nam cao nhòng nhưng chơi bóng rổ rất giỏi.
Lan 不像哥哥那样高瘦。【】Lan không cao nhòng như anh trai mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh