Anh - Việt
cáo phó
Động từDanh từ
cáo phó (Động từ)
Nghĩa 01 · Thông báo chính thức về việc một người vừa qua đời.
正式宣布某人去世的消息。
Thông báo chính thức về việc một người vừa qua đời.
Ví dụ
报纸发布了这位作家去世的消息。【】Tờ báo cáo phó tin buồn về việc nhà văn qua đời.
家人将在公司网站上发布讣告。【】Gia đình sẽ cáo phó tin buồn trên trang web của công ty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cáo phó (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thông báo chính thức về việc một người đã qua đời, thường đăng trên báo hoặc gửi cho người quen.
正式发布的死亡通知,通常刊登在报纸上或告知亲友。
Thông báo chính thức về việc một người đã qua đời, thường đăng trên báo hoặc gửi cho người quen.
Ví dụ
家人在当地报纸上刊登了讣告。【】Gia đình đăng cáo phó trên báo địa phương.
今天早上我读到了我以前老师的讣告。【】Tôi đọc cáo phó của thầy giáo cũ sáng nay.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cáo phó (Noun)
cáo phó + Danh từcáo phó + Tính từĐộng từ + cáo phó
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
报纸上的讣告 cáo phó trên báo | 我今天早上读到了报纸上的讣告。 Tôi đọc cáo phó trên báo sáng nay. |
家属发布的讣告 cáo phó của gia đình | 家属发布的讣告称葬礼将于周六举行。 Cáo phó của gia đình cho biết lễ tang sẽ diễn ra vào thứ Bảy. |