Anh - Việt
cao sản
Tính từ
cao sản (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ giống cây trồng hoặc vật nuôi cho sản lượng cao trên cùng một diện tích.
产量很高的。
Chỉ giống cây trồng hoặc vật nuôi cho sản lượng cao trên cùng một diện tích.
Ví dụ
农民正在种植一种新的高产水稻品种。【】Nông dân đang trồng giống lúa cao sản mới.
这种高产玉米品种收成非常大。【】Giống ngô cao sản này cho thu hoạch rất lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao sản (Adjective)
Danh từ + cao sản
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
高产品种 giống cao sản | 农民正在改种高产品种以增加收入。 Nông dân đang chuyển sang trồng giống cao sản để tăng thu nhập. |
高产水稻 lúa cao sản | 高产水稻帮助三角洲地区的农民增加收成。 Lúa cao sản giúp nông dân vùng đồng bằng thu hoạch nhiều hơn. |
高产作物 cây cao sản | 研究所正在培育耐旱的高产作物。 Viện nghiên cứu đang phát triển các loại cây cao sản chịu hạn. |
高产牲畜 vật nuôi cao sản | 这个农场专门饲养高产的牲畜品种。 Trang trại này chuyên nuôi các giống vật nuôi cao sản. |
高产农业 nông nghiệp cao sản | 政府鼓励发展高产且可持续的农业。 Chính phủ khuyến khích mô hình nông nghiệp cao sản và bền vững. |