Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao sâu trong tiếng Trung

cao sâu

Tính từ

cao sâu (Tính từ)

Nghĩa 01 · cao như núi, sâu như biển

高深如山,深深如海

cao như núi, sâu như biển

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh