Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao số trong tiếng Trung

cao số

Tính từ

cao số (Tính từ)

Nghĩa 01 · đã luống tuổi mà khó lập gia đình

晚婚的单身女性

đã luống tuổi mà khó lập gia đình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh