Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao su trong tiếng Trung

cao su

Danh từTính từ

cao su (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cây được trồng để lấy mủ làm nguyên liệu sản xuất các sản phẩm đàn hồi.

一种可割取乳胶、用于生产橡胶的树。

Cây được trồng để lấy mủ làm nguyên liệu sản xuất các sản phẩm đàn hồi.

Ví dụ
农民在家附近的山丘上种植橡胶树。【】Nông dân trồng cao su trên những ngọn đồi gần nhà.
这个橡胶园已经产胶三年了。【】Vườn cao su này đã cho mủ được ba năm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chất đàn hồi và dai, được làm từ mủ cây hoặc sản xuất bằng phương pháp tổng hợp.

由橡胶树乳胶制成或人工合成的弹性材料。

Chất đàn hồi và dai, được làm từ mủ cây hoặc sản xuất bằng phương pháp tổng hợp.

Ví dụ
汽车轮胎由耐用的橡胶制成。【】Lốp xe được làm từ cao su rất bền.
这家公司向许多国家出口天然橡胶。【】Công ty xuất khẩu cao su tự nhiên sang nhiều nước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cao su (Noun)

Danh từ + cao sucao su + Tính từĐộng từ + cao su
Kết hợp từ của cao su
Collocation
Ví dụ

橡胶树

cây cao su

许多家庭种植橡胶树来获取乳胶。

Nhiều hộ dân trồng cây cao su để lấy mủ.

橡胶轮胎

lốp cao su

这辆车需要更换新的橡胶轮胎。

Chiếc xe cần thay lốp cao su mới.

橡胶乳胶

mủ cao su

橡胶乳胶在清晨采集。

Mủ cao su được thu hoạch vào sáng sớm.

橡胶价格

giá cao su

橡胶价格在这个月下降了。

Giá cao su đã giảm trong tháng này.

cao su (Tính từ)

Nghĩa 01 · Hay đến muộn hoặc không đúng giờ; thường dùng thân mật để nói về người hay giờ hẹn.

常迟到或不守时的,常用于口语。

Hay đến muộn hoặc không đúng giờ; thường dùng thân mật để nói về người hay giờ hẹn.

Ví dụ
南总是迟到,所以会议常常晚开始。【】Nam rất cao su, nên buổi họp thường bắt đầu muộn.
你别再迟到了,大家都在等。【】Bạn đừng cao su nữa, mọi người đang chờ đấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cao su (Adjective)

Trạng từ + cao sucao su + Số lượng
Kết hợp từ của cao su
Collocation
Ví dụ

非常不守时

rất cao su

他非常不守时,所以我们总得等他。

Anh ấy rất cao su, nên chúng tôi luôn phải chờ.

Video ngữ cảnh