Anh - Việt
cáo tạ
Động từ
cáo tạ (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm ơn một cách lịch sự và xin phép ra về, thường trước khi rời khỏi nơi nào đó.
向人表示感谢后告辞离开。
Cảm ơn một cách lịch sự và xin phép ra về, thường trước khi rời khỏi nơi nào đó.
Ví dụ
宴会结束后,他向主人致谢后告辞。【】Sau buổi tiệc, anh ấy cáo tạ chủ nhà rồi ra về.
他在离开会议室前向大家表示感谢。【】Ông ấy cáo tạ mọi người trước khi rời khỏi phòng họp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cáo tạ (Verb)
cáo tạ + Danh từcáo tạ + Trạng từcáo tạ + Từ đi kèmcáo tạ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
向主人告辞 cáo tạ chủ nhà | 离开前,他很有礼貌地向主人告辞。 Trước khi ra về, anh ấy cáo tạ chủ nhà rất lịch sự. |
向老师告别 cáo tạ thầy cô | 毕业典礼上,学生向老师和同学们告别。 Trong lễ tốt nghiệp, học sinh cáo tạ thầy cô và bạn bè. |