Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao tần trong tiếng Trung

cao tần

Tính từ

cao tần (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tần số cao, từ 10.000 hertz trở lên, thường dùng trong truyền sóng và thiết bị kỹ thuật.

频率在10000赫兹及以上的。

Có tần số cao, từ 10.000 hertz trở lên, thường dùng trong truyền sóng và thiết bị kỹ thuật.

Ví dụ
这家电台使用高频波远距离传输信号。【】Đài phát thanh này dùng sóng cao tần để truyền tín hiệu đi xa.
医生使用射频设备去除小块组织。【】Ngành y tế dùng thiết bị cao tần để đốt bỏ mô nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cao tần (Adjective)

Danh từ + cao tần
Kết hợp từ của cao tần
Collocation
Ví dụ

高频波

sóng cao tần

广播电台使用高频波远距离传输信号。

Đài phát thanh dùng sóng cao tần để truyền tín hiệu đi xa.

高频电流

dòng điện cao tần

工程师用高频电流加热金属。

Người ta dùng dòng điện cao tần để làm nóng kim loại.

高频电路

mạch cao tần

工程师为手机设计高频电路。

Kỹ sư thiết kế mạch cao tần cho điện thoại di động.

高频信号

tín hiệu cao tần

接收器从天线接收到非常微弱的高频信号。

Bộ thu nhận được tín hiệu cao tần rất yếu từ ăng-ten.

高频放大器

bộ khuếch đại cao tần

高频放大器在传输前增强信号。

Bộ khuếch đại cao tần giúp tăng cường tín hiệu trước khi truyền đi.

Video ngữ cảnh