Anh - Việt
cao tầng
Tính từ
cao tầng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều tầng, thường nói về tòa nhà.
有多层的,多指建筑物。
Có nhiều tầng, thường nói về tòa nhà.
Ví dụ
这座城市有很多高层建筑。【】Thành phố này có nhiều tòa nhà cao tầng.
我的公寓在车站附近的一栋多层建筑里。【】Căn hộ của tôi nằm trong một tòa nhà cao tầng gần ga.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao tầng (Adjective)
Danh từ + cao tầng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
高层建筑 tòa nhà cao tầng | 这座城市有很多高层建筑,所以很难看到远处的山。 Thành phố có nhiều tòa nhà cao tầng nên khó nhìn thấy núi xa. |
高层公寓楼 chung cư cao tầng | 我家住在市中心的一栋高层公寓楼里。 Gia đình tôi sống trong một chung cư cao tầng ở trung tâm thành phố. |
高层酒店 khách sạn cao tầng | 这家高层酒店的屋顶有一个游泳池。 Khách sạn cao tầng này có hồ bơi trên sân thượng. |
高层写字楼 văn phòng cao tầng | 公司在一座新建的高层写字楼里租下了两层。 Công ty đã thuê hai tầng trong văn phòng cao tầng mới xây. |
高层住宅 nhà ở cao tầng | 当局正在规划河畔地区更多的高层住宅。 Chính quyền đang quy hoạch thêm nhà ở cao tầng ở khu ven sông. |