Anh - Việt
cao tay
Tính từ
cao tay (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất giỏi và khôn khéo khi xử lí việc khó hoặc đối phó với người khác.
处理难题或应对他人时很高明、很有手段。
Rất giỏi và khôn khéo khi xử lí việc khó hoặc đối phó với người khác.
Ví dụ
他很高明,所以很快解决了纠纷。【】Anh ấy cao tay nên đã giải quyết tranh chấp rất nhanh.
她很擅长说服挑剔的客户。【】Cô ấy cao tay trong việc thuyết phục khách hàng khó tính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao tay (Adjective)
Danh từ + cao tayTrạng từ + cao taycao tay + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
高明的一步棋 nước cờ cao tay | 当时保持沉默是高明的一步。 Việc im lặng lúc đó là một nước cờ cao tay. |
高明的花招 mánh khóe cao tay | 骗子用了一个高明的花招来获得大家的信任。 Kẻ lừa đảo dùng một mánh khóe cao tay để lấy lòng tin của mọi người. |
强劲的对手 đối thủ cao tay | 她是这场比赛中的强劲对手。 Cô ấy là một đối thủ cao tay trong cuộc thi này. |
技术高超的玩家 người chơi cao tay | 想赢,你需要向技术高超的玩家学习。 Muốn thắng, bạn phải học hỏi từ những người chơi cao tay. |