Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao thâm trong tiếng Trung

cao thâm

Tính từ

cao thâm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Sâu sắc và uyên bác, thể hiện tư tưởng hoặc nội dung có chiều sâu.

深刻而高深,内涵丰富。

Sâu sắc và uyên bác, thể hiện tư tưởng hoặc nội dung có chiều sâu.

Ví dụ
教授的讲座非常高深,新生很难跟上。【】Bài giảng của giáo sư rất cao thâm, sinh viên năm nhất khó theo kịp.
这本书对东方哲学的论述很高深。【】Cuốn sách này có nội dung cao thâm về triết học phương Đông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khó hiểu, chỉ người có kiến thức sâu rộng mới lĩnh hội được.

深奥难懂,一般人不易理解。

Khó hiểu, chỉ người có kiến thức sâu rộng mới lĩnh hội được.

Ví dụ
这个数学理论对我来说太艰深了。【】Lý thuyết toán học này quá cao thâm đối với tôi.
他常用一些晦涩的词语,让大家听不懂。【】Anh ấy hay dùng những từ cao thâm khiến mọi người khó hiểu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cao thâm (Adjective)

Danh từ + cao thâm
Kết hợp từ của cao thâm
Collocation
Ví dụ

渊博的知识

kiến thức cao thâm

他对哲学史有渊博的知识。

Ông ấy có kiến thức cao thâm về lịch sử triết học.

深奥的哲理

triết lý cao thâm

这本书阐述了一种深刻的人生哲理。

Cuốn sách trình bày một triết lý cao thâm về cuộc sống.

深邃的思想

tư tưởng cao thâm

这部作品蕴含着一位哲人的深邃思想。

Tác phẩm chứa đựng tư tưởng cao thâm của một nhà hiền triết.

深刻的含义

ý nghĩa cao thâm

这句诗蕴含深刻的含义,不易一下子领会。

Câu thơ ấy mang ý nghĩa cao thâm mà không dễ hiểu ngay.

深奥难懂的理论

lý thuyết cao thâm

关于深奥理论的讲座让许多学生感到困惑。

Bài giảng về lý thuyết cao thâm khiến nhiều sinh viên bối rối.

Video ngữ cảnh