Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao thế trong tiếng Trung

cao thế

Tính từ

cao thế (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về điện, có hiệu điện thế cao, thường trên 650 volt, đối lập với hạ thế.

电压高,通常高于650伏。

Thuộc về điện, có hiệu điện thế cao, thường trên 650 volt, đối lập với hạ thế.

Ví dụ
这条高压线很危险,请不要靠近。【】Đường dây cao thế này rất nguy hiểm, bạn đừng lại gần.
电工必须持有资格证书才能操作高压设备。【】Thợ điện phải có chứng chỉ để làm việc với thiết bị cao thế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cao thế (Adjective)

Danh từ + cao thế
Kết hợp từ của cao thế
Collocation
Ví dụ

高压输电线路

đường dây cao thế

这条高压输电线路为整个工业区供电。

Đường dây cao thế này cấp điện cho cả khu công nghiệp.

高压电网

lưới điện cao thế

高压电网故障导致多个省份停电。

Sự cố ở lưới điện cao thế khiến nhiều tỉnh bị mất điện.

高压电缆

dây cáp cao thế

工人在操作高压电缆时必须戴绝缘手套。

Công nhân phải đeo găng cách điện khi thao tác với dây cáp cao thế.

高压变压器

máy biến áp cao thế

这台高压变压器将电压降至22千伏。

Máy biến áp cao thế này giảm điện áp xuống 22 kV.

高压设备

thiết bị cao thế

工厂刚刚升级了所有高压设备。

Nhà máy vừa nâng cấp toàn bộ thiết bị cao thế.

Video ngữ cảnh