Anh - Việt

Bản dịch của từ Cáo thị trong tiếng Trung

cáo thị

Danh từ

cáo thị (Danh từ)

Nghĩa 01 · thông báo của chính quyền cho mọi người biết

官方公告

thông báo của chính quyền cho mọi người biết

Ví dụ
政府发布了新的公告,市民应注意。【】Chính quyền đã ra cáo thị về sự kiện.
没有收到官方公告,活动可能取消。【】Không có cáo thị chính thức cho lễ hội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh