Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao trong tiếng Trung

cao

Danh từTính từ

cao (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chế phẩm thuốc cổ truyền được nấu và cô đặc từ dược liệu.

用药材熬煮浓缩而成的传统药物制剂。

Chế phẩm thuốc cổ truyền được nấu và cô đặc từ dược liệu.

Ví dụ
我奶奶用多种草药熬制药膏。【】Bà tôi nấu cao từ nhiều loại thảo dược.
医生嘱咐我妈妈按标签上的剂量使用药膏。【】Thầy thuốc dặn mẹ dùng cao theo liều ghi trên nhãn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cao (Noun)

cao + Danh từcao + Tính từĐộng từ + cao
Kết hợp từ của cao
Collocation
Ví dụ

草药提取物

cao dược liệu

我祖母常用草药提取物来调养身体。

Bà tôi thường dùng cao dược liệu để bồi bổ cơ thể.

药膏;药物提取物

cao thuốc

医生给他开了一种药物提取物。

Thầy thuốc đã kê một loại cao thuốc cho ông ấy.

cao (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có kích thước lớn theo chiều từ dưới lên trên, thường nói về người, cây hoặc công trình.

从下到上的尺寸大,常用于人、树或建筑物。

Có kích thước lớn theo chiều từ dưới lên trên, thường nói về người, cây hoặc công trình.

Ví dụ
我哥哥比班上大多数同学高。【】Anh trai tôi cao hơn hầu hết bạn cùng lớp.
房子前面那棵高大的树在下午遮阳。【】Cây cao trước nhà che nắng buổi chiều.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ở vị trí cách xa mặt đất, mặt nước hoặc một mốc nào đó.

位置离地面、水面或某个基准面很远。

Ở vị trí cách xa mặt đất, mặt nước hoặc một mốc nào đó.

Ví dụ
村庄位于高高的山坡上。【】Ngôi làng nằm cao trên sườn núi.
架子太高了,我够不着。【】Cái kệ quá cao nên tôi không với tới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Lớn hơn mức bình thường về số lượng, mức độ, giá cả, chất lượng hoặc trình độ.

数量、程度、价格、质量或水平超过一般标准。

Lớn hơn mức bình thường về số lượng, mức độ, giá cả, chất lượng hoặc trình độ.

Ví dụ
这个城市的房租相当高。【】Giá thuê nhà ở thành phố này khá cao.
她的英语水平很高。【】Cô ấy có trình độ tiếng Anh cao.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Có âm vực hoặc tần số lớn, thường nghe thanh và sắc.

音调或频率高,听起来尖细。

Có âm vực hoặc tần số lớn, thường nghe thanh và sắc.

Ví dụ
婴儿尖细的哭声引起了大家的注意。【】Tiếng khóc cao của em bé làm mọi người chú ý.
她唱不了高音。【】Cô ấy không hát được những nốt cao.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cao (Adjective)

Danh từ + caoGiới từ + cao
Kết hợp từ của cao
Collocation
Ví dụ

高楼

tòa nhà cao

这座高楼有三十多层。

Tòa nhà cao này có hơn ba mươi tầng.

高价

giá cao

这部手机价格很高。

Chiếc điện thoại này có giá cao.

高质量

chất lượng cao

顾客希望产品质量高。

Khách hàng muốn sản phẩm có chất lượng cao.

尖细的嗓音

giọng cao

这个宝宝的嗓音又高又清亮。

Em bé có giọng cao và dễ nghe.

高水平;高级水平

trình độ cao

她的英语水平很高。

Cô ấy có trình độ cao về tiếng Anh.

Video ngữ cảnh