cao
cao (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chế phẩm thuốc cổ truyền được nấu và cô đặc từ dược liệu.
用药材熬煮浓缩而成的传统药物制剂。
Chế phẩm thuốc cổ truyền được nấu và cô đặc từ dược liệu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
草药提取物 cao dược liệu | 我祖母常用草药提取物来调养身体。 Bà tôi thường dùng cao dược liệu để bồi bổ cơ thể. |
药膏;药物提取物 cao thuốc | 医生给他开了一种药物提取物。 Thầy thuốc đã kê một loại cao thuốc cho ông ấy. |
cao (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có kích thước lớn theo chiều từ dưới lên trên, thường nói về người, cây hoặc công trình.
从下到上的尺寸大,常用于人、树或建筑物。
Có kích thước lớn theo chiều từ dưới lên trên, thường nói về người, cây hoặc công trình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở vị trí cách xa mặt đất, mặt nước hoặc một mốc nào đó.
位置离地面、水面或某个基准面很远。
Ở vị trí cách xa mặt đất, mặt nước hoặc một mốc nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Lớn hơn mức bình thường về số lượng, mức độ, giá cả, chất lượng hoặc trình độ.
数量、程度、价格、质量或水平超过一般标准。
Lớn hơn mức bình thường về số lượng, mức độ, giá cả, chất lượng hoặc trình độ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Có âm vực hoặc tần số lớn, thường nghe thanh và sắc.
音调或频率高,听起来尖细。
Có âm vực hoặc tần số lớn, thường nghe thanh và sắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cao (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
高楼 tòa nhà cao | 这座高楼有三十多层。 Tòa nhà cao này có hơn ba mươi tầng. |
高价 giá cao | 这部手机价格很高。 Chiếc điện thoại này có giá cao. |
高质量 chất lượng cao | 顾客希望产品质量高。 Khách hàng muốn sản phẩm có chất lượng cao. |
尖细的嗓音 giọng cao | 这个宝宝的嗓音又高又清亮。 Em bé có giọng cao và dễ nghe. |
高水平;高级水平 trình độ cao | 她的英语水平很高。 Cô ấy có trình độ cao về tiếng Anh. |