Anh - Việt
cào
Danh từĐộng từ
cào (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dụng cụ có cán dài và nhiều răng, dùng để gom lá hoặc làm tơi, san đất.
有长柄和齿,用来收集落叶或松土、平整土地的工具。
Dụng cụ có cán dài và nhiều răng, dùng để gom lá hoặc làm tơi, san đất.
Ví dụ
爸爸用耙子收集院子里的干叶子。【】Bố dùng cào để gom lá khô ngoài sân.
园丁用耙子松土。【】Người làm vườn lấy cào để làm tơi đất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cào (Noun)
Danh từ + càoTừ đi kèm + càocào + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
耙柄 cán cào | 这个耙柄已经断了。 Cán cào này bị gãy rồi. |
耙齿 răng cào | 耙齿弯了,所以很难把叶子耙到一起。 Răng cào bị cong nên khó gom lá. |
cào (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng cào để gom lá, làm cỏ, làm tơi hoặc san đất.
用耙子收集落叶、除草、松土或平整土地。
Dùng cào để gom lá, làm cỏ, làm tơi hoặc san đất.
Ví dụ
我每个周末都在房子前面耙落叶。【】Em cào lá trước cửa nhà mỗi cuối tuần.
他们种菜前正在耙土。【】Họ đang cào đất trước khi trồng rau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng móng hoặc vật nhọn kéo mạnh trên bề mặt, thường làm bề mặt bị xước.
用爪子或尖锐物在表面上用力划,通常会留下划痕。
Dùng móng hoặc vật nhọn kéo mạnh trên bề mặt, thường làm bề mặt bị xước.
Ví dụ
猫用爪子抓沙发。【】Con mèo cào ghế sofa bằng móng vuốt.
孩子用硬币刮掉了桌子上的油漆。【】Đứa bé cào lớp sơn trên bàn bằng đồng xu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cào (Verb)
cào + Danh từcào + Giới từcào + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
耙土 cào đất | 他们种菜前先耙土。 Họ cào đất trước khi trồng rau. |
耙草坪 cào cỏ | 他正在耙草坪,清除枯草。 Anh ấy đang cào cỏ chết trên bãi cỏ. |