Anh - Việt

Bản dịch của từ Cáo trạng trong tiếng Trung

cáo trạng

Danh từ

cáo trạng (Danh từ)

Nghĩa 01 · bản nêu tội trạng

起诉书

bản nêu tội trạng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh