Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao trào trong tiếng Trung

cao trào

Danh từ

cao trào (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đoạn hấp dẫn và căng thẳng nhất trong tác phẩm nghệ thuật hoặc câu chuyện.

艺术作品或故事中最紧张、最精彩的部分。

Đoạn hấp dẫn và căng thẳng nhất trong tác phẩm nghệ thuật hoặc câu chuyện.

Ví dụ
电影的高潮让很多人落泪。【】Cao trào của bộ phim khiến nhiều người khóc.
这部戏剧在最后一幕达到戏剧高潮。【】Vở kịch đạt cao trào ở cảnh cuối cùng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Giai đoạn hoặc điểm sự việc phát triển mạnh nhất, căng thẳng nhất.

事情发展最强烈、最紧张的阶段或时刻。

Giai đoạn hoặc điểm sự việc phát triển mạnh nhất, căng thẳng nhất.

Ví dụ
辩论在会议快结束时达到高峰。【】Cuộc tranh luận lên cao trào vào cuối buổi họp.
这场运动在二十世纪九十年代达到高峰。【】Phong trào lên cao trào trong những năm 1990.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cao trào (Noun)

Danh từ + cao tràocao trào + Danh từĐộng từ + cao trào
Kết hợp từ của cao trào
Collocation
Ví dụ

高潮场景

cảnh cao trào

高潮场景让全场观众都安静了下来。

Cảnh cao trào khiến cả khán phòng im lặng.

Video ngữ cảnh