Anh - Việt
cáo tri
Động từ
cáo tri (Động từ)
Nghĩa 01 · Báo cho ai đó biết một việc gì, thường là thông tin chính thức.
把情况告诉别人,使其知道。
Báo cho ai đó biết một việc gì, thường là thông tin chính thức.
Ví dụ
公司已经告知客户送货时间的变更。【】Công ty đã cáo tri khách hàng về việc thay đổi lịch giao hàng.
学校已经通知家长即将到来的考试。【】Nhà trường cáo tri phụ huynh về kỳ thi sắp tới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cáo tri (Verb)
Trạng từ + cáo tricáo tri + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
谨此通知 trân trọng cáo tri | 谨此通知尊敬的客户系统维护时间表。 Trân trọng cáo tri quý khách hàng về lịch bảo trì hệ thống. |
正式通报 cáo tri chính thức | 卫生部已正式通报了这一新病例。 Bộ Y tế đã cáo tri chính thức về ca bệnh mới. |
特此告知 xin cáo tri | 特此告知您,会议室已改到三楼。 Xin cáo tri để quý khách biết phòng họp đã được chuyển lên tầng ba. |