Anh - Việt

Bản dịch của từ Cao trình trong tiếng Trung

cao trình

Danh từ

cao trình (Danh từ)

Nghĩa 01 · độ cao tại một điểm so với mặt chuẩn

高度

độ cao tại một điểm so với mặt chuẩn

Ví dụ
这座山的高度是2000米。【】Cao trình của ngọn núi là 2000 mét.
你不知道这个城市的海拔吗?【】Bạn có biết cao trình của thành phố này không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh