Anh - Việt
cao xạ pháo
Danh từ
cao xạ pháo (Danh từ)
Nghĩa 01 · súng bắn máy bay tầm cao
高空防空炮
súng bắn máy bay tầm cao
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cao xạ pháo
高空防空炮
súng bắn máy bay tầm cao
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa